wipe out

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): "wipe out" có nghĩa loại bỏ, phá hủy hoặc xóa sổ hoàn toàn một thứ đó, thường một cách triệt để không để lại dấu vết.

  1. Loại bỏ hoàn toàn, xóa sạch: Làm cho một thứ đó biến mất hoàn toàn, như xóa ký ức, xóa dấu vết, hoặc hủy diệt một nhóm người/vật.
  2. Tiêu diệt hàng loạt: Giết chết một số lượng lớn người hoặc động vật, thường do thiên tai, dịch bệnh hoặc chiến tranh.
  3. Sử dụng hết (tài nguyên): Tiêu thụ hoặc sử dụng cạn kiệt một nguồn tài nguyên nào đó, như tiền bạc, năng lượng hoặc vật liệu.
  4. Hủy bỏ hiệu lực: Làm mất tác dụng của một thứ đó (thường trong ngữ cảnh tài chính hoặc pháp ).
dụ sử dụng
  • Loại bỏ hoàn toàn:

    • The new policy will wipe out all previous regulations. (Chính sách mới sẽ xóa sổ tất cả các quy định trước đây.)
    • I need to wipe out this file from my computer. (Tôi cần xóa sạch tập tin này khỏi máy tính.)
  • Tiêu diệt hàng loạt:

    • The plague wiped out an entire population. (Bệnh dịch đã tiêu diệt toàn bộ một dân số.)
    • The tsunami wiped out several coastal villages. (Sóng thần đã xóa sổ nhiều ngôi làng ven biển.)
  • Sử dụng hết (tài nguyên):

    • This car wipes out a lot of gas. (Chiếc xe này tiêu thụ rất nhiều xăng.)
    • They wiped out their savings on a luxury vacation. (Họ đã tiêu hết tiền tiết kiệm vào một kỳ nghỉ xa hoa.)
  • Hủy bỏ hiệu lực:

    • The new tax effectively wipes out my raise. (Thuế mới thực tế đã xóa sổ khoản tăng lương của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wipe out" (dạng bị động): be wiped outbị xóa sổ, bị tiêu diệt hoàn toàn.

    • The entire species was wiped out by the drought. (Toàn bộ loài đã bị xóa sổ bởi hạn hán.)
  • "wipe out" (nghĩa bóng): Dùng để chỉ việc phá hủy hoàn toàn một kế hoạch, hy vọng hoặc thành tựu.

    • The scandal wiped out his political career. (Vụ bê bối đã xóa sổ sự nghiệp chính trị của ông ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Wipeout (danh từ): Sự xóa sổ, sự tiêu diệt hoàn toàn, hoặc một thất bại thảm hại.

    • The team suffered a complete wipeout in the finals. (Đội bóng đã chịu một thất bại thảm hại trong trận chung kết.)
  • Wipe (động từ): Lau, chùi.

    • She wiped the table clean. ( ấy lau sạch bàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Destroy: Phá hủy.
  • Eliminate: Loại bỏ.
  • Annihilate: Tiêu diệt hoàn toàn.
  • Erase: Xóa bỏ.
  • Exterminate: Tiêu diệt hàng loạt.
  • Consume: Tiêu thụ (khi nói về tài nguyên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wipe off: Lau sạch (khỏi bề mặt).

    • Wipe off the dust from the shelf. (Lau sạch bụi khỏi kệ.)
  • Wipe away: Lau khô (nước mắt, mồ hôi).

    • She wiped away her tears. ( ấy lau khô nước mắt.)
Thành ngữ liên quan
  • Wipe the slate clean: Bắt đầu lại từ đầu, xóa bỏ quá khứ.
    • After the bankruptcy, he decided to wipe the slate clean and start a new business. (Sau khi phá sản, anh ấy quyết định xóa sổ quá khứ bắt đầu một công việc kinh doanh mới.)